lower class

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng lớp thấp trong xã hội: "lower class" chỉ nhóm người địa vị xã hội, thu nhập, trình độ học vấn thấp nhất trong hệ thống phân tầng xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lower class often faces economic hardships. (Tầng lớp thấp thường phải đối mặt với khó khăn kinh tế.)
    • Policies should aim to improve the lives of the lower class. (Các chính sách nên nhằm cải thiện cuộc sống của tầng lớp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the lower classes" (dạng số nhiều): chỉ chung các nhóm thuộc tầng lớp thấp.

    • The lower classes have historically been marginalized. (Các tầng lớp thấp trong lịch sử đã bị gạt ra ngoài lề xã hội.)
  • "lower-class background": xuất thân từ tầng lớp thấp.

    • He came from a lower-class background but achieved great success. (Anh ấy xuất thân từ tầng lớp thấp nhưng đã đạt được thành công lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower-class (tính từ): thuộc về tầng lớp thấp.

    • They live in a lower-class neighborhood. (Họ sống trong một khu phố thuộc tầng lớp thấp.)
  • Lower-middle class (danh từ): tầng lớp trung lưu thấp (giữa tầng lớp thấp trung lưu).

    • The lower-middle class struggles with rising costs. (Tầng lớp trung lưu thấp vật lộn với chi phí gia tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Working class: tầng lớp lao động (thường dùng để chỉ những người làm công ăn lương, nhưng có thể có nghĩa rộng hơn).
  • Underclass: tầng lớp dưới đáy xã hội (thường chỉ những người nghèo khổ nhất, thất nghiệp hoặc phụ thuộc vào phúc lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lower class". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
    • "to rise from the lower class": vươn lên từ tầng lớp thấp.
      • She rose from the lower class to become a successful entrepreneur. ( ấy vươn lên từ tầng lớp thấp để trở thành một doanh nhân thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beneath one's class": dưới tầng lớp của ai đó (thường dùng để chỉ hành vi hoặc mối quan hệ không phù hợp với địa vị xã hội).
    • They considered her marriage beneath their class. (Họ cho rằng cuộc hôn nhân của ấy dưới tầng lớp của họ.)

Từ gần giống